atacama trench

atacama trench

A research submarine explores the Atacama Trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Rãnh Atacama: Một vùng trũng sâu dưới đáy Thái Bình Dương, nằm ngoài khơi bờ biển Chile. Đây một trong những rãnh đại dương sâu nhất thế giới, được hình thành do sự hút chìm của mảng kiến tạo Nazca xuống dưới mảng Nam Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Rãnh Atacama một trong những rãnh đại dương sâu nhất trên Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra những loài sinh vật biển sâu mới trong Rãnh Atacama.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Atacama Trench ecosystem": hệ sinh thái của Rãnh Atacama.

    • The extreme pressure and darkness define the unique Atacama Trench ecosystem. (Áp suất cực lớn bóng tối định hình hệ sinh thái độc đáo của Rãnh Atacama.)
  • "exploring the Atacama Trench": khám phá Rãnh Atacama.

    • Submersibles are used for exploring the Atacama Trench. (Các tàu lặn được sử dụng để khám phá Rãnh Atacama.)
Biến thể từ gần giống
  • Trench (danh từ): rãnh, hào (nói chung).
    • The Mariana Trench is the deepest trench in the world. (Rãnh Mariana rãnh sâu nhất thế giới.)
  • Atacama (danh từ riêng): sa mạc Atacama (vùng sa mạc khô hạn ở Chile, gần rãnh cùng tên).
    • The Atacama Desert is one of the driest places on Earth. (Sa mạc Atacama một trong những nơi khô hạn nhất Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Oceanic trench: rãnh đại dương.
  • Submarine trench: rãnh ngầm dưới biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to lie in the Atacama Trench": nằm trong Rãnh Atacama.
    • The deepest point of the Atacama Trench lies at a depth of over 8,000 meters. (Điểm sâu nhất của Rãnh Atacama nằmđộ sâu hơn 8.000 mét.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Atacama Trench", đây thuật ngữ địa chuyên ngành.